tranh phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh nhau, giao chiến: Chỉ hành động hai bên (thường là các lực lượng quân sự) xung đột, chiến đấu với nhau. Từ này thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc lối nói cổ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đạo quân đã tranh phong suốt ba ngày đêm tại vùng biên ải. (Hai đạo quân đã giao chiến suốt ba ngày đêm tại vùng biên ải.)
- Sử sách chép rằng hai nước láng giềng thường xuyên tranh phong vì lãnh thổ. (Sử sách chép rằng hai nước láng giềng thường xuyên đánh nhau vì lãnh thổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tranh phong khốc liệt": chỉ một cuộc chiến đấu ác liệt, dữ dội.
- Trận đánh năm ấy, hai bên tranh phong khốc liệt, máu chảy thành sông. (Trận đánh năm ấy, hai bên giao chiến ác liệt, máu chảy thành sông.)
Biến thể và từ gần giống
Giao tranh (động từ): đánh nhau, chiến đấu (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
- Khu vực này thường xuyên xảy ra giao tranh. (Khu vực này thường xuyên xảy ra đánh nhau.)
Chiến đấu (động từ): đánh nhau trong chiến tranh, thường mang tính chính thức hơn.
- Bộ đội ta chiến đấu anh dũng để bảo vệ Tổ quốc. (Bộ đội ta chiến đấu anh dũng để bảo vệ Tổ quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Đánh nhau: xung đột bằng vũ lực.
- Xung trận: lao vào trận chiến.
- Giao chiến: cùng nghĩa với "tranh phong", chỉ việc hai bên đánh nhau.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Tranh phong" là một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương cổ, sử sách, truyện kể dân gian hoặc các văn bản mang tính trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta ít sử dụng từ này mà thay thế bằng các từ như "giao tranh", "đánh nhau", "chiến đấu".
- Ngữ cảnh: Từ này gần như luôn dùng để mô tả các cuộc xung đột quân sự có quy mô, không dùng cho các cuộc ẩu đả, cãi vã thông thường.
- Nói hai bên đánh nhau (cũ).